RX 350

CHINH PHỤC MỌI ĐỊA HÌNH
Màu xe: Trắng Sonic Quartz <085>
Từ 4,120,000,000 VNĐ

Thiết kế & tiện nghi

KẾT NỐI THÔNG MINH

Kết nối Apple Carplay và Android cho phép bạn có thể sử dụng các tính năng trên điên thoại thông minh của mình ở màn hình giải trí của xe.

MỞ CỐP CẢM ỨNG

Một cảm ứng ở cản sau cho phép bạn dễ dàng mở và đóng cốp khi bạn đưa chân đến gần.

HIỂN THỊ THÔNG TIN TRÊN KÍNH CHẮN GIÓ

Người lái có thể dễ dàng kiểm tra các thông số vận hành của xe nhờ các thông tin quan trọng hiển thị màu trên kính chắn gió.

HIỆU ỨNG ÁNH SÁNG HIỆN ĐẠI

Đèn hậu được cách điệu vuốt dài từ đuôi xe đến hông xe tạo nên hiệu ứng ánh sáng vô cùng quyến rũ và hiện đại.

TỐI ƯU HÓA KHÔNG GIAN CHỞ ĐỒ

Hàng ghế sau có thể trượt, ngả, gập phẳng 60/40 tận dung tối ưu toàn bộ khoang nội thất để chở đồ.

TĂNG CƯỜNG KHÍ ĐỘNG HỌC

Không chi tạo ra vẻ đẹp mạnh mẽ thể thao, đường gân dọc thân xe còn cải thiện đáng kể khí động học và tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu.

CỤM ĐÈN TRƯỚC CÔNG NGHỆ LED

Đèn ban ngày hình chữ L kết hợp với thiết kể độc đáo của cụm đèn trước tạo nên nét đặc trưng, dễ nhận ra của những chiếc xe Lexus.

THIẾT KẾ GHẾ NGỒI TỐI ƯU

Ghế xe được thiết kế để vừa đảm bảo sự thoải mái đồng thời dễ dàng di chuyển ra vào cho người lái và hành khách.

SẠC KHÔNG DÂY

Với các điện thoại chức năng Qi, bạn chỉ cần đặt điện thoại lên khay để sạc mà không cần dùng dây nối.

TAY NẮM CỬA PHÁT SÁNG

Một chiếc đèn nhỏ được tích hợp trong tay nắm cửa giúp người dùng dễ dàng nhận biết vị trí tay nắm, đồng thời chiếu sáng bước chân khi lên xe.

Vận hành

7.9s

Thời gian tăng tốc

(0-100km/h)

296

Mã lực

200

Tốc độ tối đa

(km/h)

ĐỘNG CƠ

RX350 sử dụng động cơ V6 3.5l tạo nên hiệu suất nhiên liệu tối ưu.

LỰA CHỌN CHẾ ĐỘ LÁI

Người lái có thể lựa chọn các chế độ lái phù hợp với phong cách của mình với 4 chế độ: THƯỜNG, TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU, THỂ THAO S, THỂ THAO S+.

HỘP SỐ TỰ ĐỘNG 8 CẤP

Hộp số tự động 8 cấp mang đến cảm giác lái hứng khởi, đảm bảo tiết kiệm nhiên liệu tối ưu mà vẫn chuyển số mượt mà và tăng tốc mạnh mẽ.

HỆ THỐNG TREO TỰ ĐỘNG THÍCH ỨNG

Hệ thống này sẽ điều chỉnh tỉ lệ giảm xóc khi lái xe tạo nên sự ổn định và êm ái vốn là đặc trưng của dòng xe Lexus.

HỆ THỐNG TREO TỐI ƯU HÓA

Hệ thống treo trước MacPherson nhỏ gọn và cứng vững với các cánh tay đòn được hạ thấp giúp thân xe luôn ổn định và đem đến cảm giác lái đầy thú vị.

An toàn

ĐÈN PHA TỰ ĐỘNG THÍCH ỨNG TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ QUÉT TỐC ĐỘ CAO

Hệ thống AHS đầu tiên trên thế giới của Lexus tăng cường độ chiếu sáng ở tầm rộng với độ phân tán ánh sáng hợp lý, không làm chói mắt tài xế xe ngược chiều.

10 TÚI KHI SRS

Tác động của va đập được giảm thiểu nhờ 10 túi khí SRS dọc khoang nội thất, giúp bảo vệ tốt hơn cho người lái và hành khách.

HỆ THỐNG CẢNH BÁO ĐIỂM MÙ

Khi phát hiện xe đang đi đến từ phía sau, ngay cả ở tốc độ cao, hệ thống thế hệ mới này sẽ cảnh báo đến người lái.

ĐÈN RẼ GÓC RỘNG LED

Đèn rẽ góc rộng LED tăng cường độ chiếu sáng khi xe vào cua, đảm bảo sự an toàn cho người đi bộ.

BẢO VỆ 360 ĐỘ

Cấu trúc thân xe cứng vững, hấp thụ xung lực sẽ bảo vệ bạn và những người thân yêu khỏi những tác động từ phía trước, phía sau, bên hông và trần xe.

HỖ TRỢ ĐỖ XE

Hệ thống hỗ trợ đỗ xe với đường dẫn trực quan giúp bạn đỗ xe chính xác trên màn hình camera lùi

CẢNH BÁO CHỆCH LÀN ĐƯỜNG

Khi bạn chuyển làn mà quên xi nhan, hệ thống này sẽ cảnh báo bạn trên màn hình hiển thị đa thông tin.

Thông số kỹ thuật

Động cơ

Loại động cơ 3,5 L V6 24 van Trục cam kép với Hệ thống điều phối van biến thiên thông minh kép mở rộng
Dung tích xy lanh 3,456 cc
Đường kính lòng xy lanh & kỳ động cơ 94.0 x 83.0 mm
Tỷ số nén 11.8
Hệ thống nhiên liệu EFI, D-4S
Công suất tối đa 296 hp/6300 rpm
Mức tiêu hao nhiên liêu
Đường hỗn hợp 9.9 L/100km
Đường đô thị 13.9 L/100km
Đường cao tốc 7.5 L/100km
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6

Vận hành

Vận tốc tối đa 200km/h
Mômen xoắn cực đại 370 Nm/4600-4700 rpm
Khả năng tăng tốc 7.9 giây (0 – 100 km/h)
Bán kính vòng quay tối thiểu (lốp) 5.9 m

Khung gầm

Hộp số Hộp số tự động 8 cấp
Phanh
Trước Phanh đĩa thông gió
Sau Phanh đĩa thông gió
Hệ thống treo
Trước Hệ thống treo Macpherson
Sau Tay đòn kép
Hệ thống lái Trợ lực điện

Kích thước

Tổng thể
Chiều dài 4,890 mm
Chiều rộng 1,895 mm
Chiều cao 1,690 mm
Chiều dài cơ sở 2,790 mm
Vệt bánh xe
Trước 1,640 mm
Sau 1,630 mm
Trọng Lượng
Trọng lượng không tải 2,035 kg
Trọng lượng toàn tải 2,575 kg
Dung tích bình xăng 72L

0988777886

Đăng ký tư vấn

Đăng ký tư vấn