LS 500

ĐỈNH CAO CỦA
NGHỆ THUẬT THỦ CÔNG ĐẲNG CẤP.
Màu xe: Trắng Sonic Quartz <085>
Từ 7,080,000,000 VNĐ

Thiết kế & tiện nghi

HỆ THỐNG ÂM THANH MARK LEVINSON QLI

Hệ thống âm thanh 23 loa bao gồm các loa trên trần xe đảm bảo chất lượng âm thanh đỉnh cao.

ĐÈN BÁO RẼ LED

Đèn báo rẽ LED của Lexus bao gồm 16 bóng không chỉ tạo nên ánh sáng tinh tế khi xi nhan mà thiết kế vẫn vô cùng thẩm mỹ khi đèn tắt.

GHẾ NGỒI THOẢI MÁI

Được thiết kế để mang lại sự thoải mái. Ghế ngồi với chức năng massage Shiatsu có chế độ làm mát hứa hẹn mang lại cảm giác thoải mái và dễ chịu cho hành khách.

RÈM CHẮN NẮNG CHỈNH ĐIỆN

Tất cả cửa sổ ở hàng ghế thứ hai đều được trang bị rèm chắn nắng chỉnh điện, giúp ngăn ánh nắng mặt trời đồng thời vẫn đảm bảo ánh sáng tối ưu trong khoang nội thất, mang lại cảm giác vô cùng thoải mái và riêng tư.

ĐỒNG HỒ OPTITRON

Công nghệ optitron, tiên phong bởi Lexus, cải thiện độ rõ ràng của các thông số và kim số với hiệu ứng ánh sáng trong suốt như pha lê.

GHẾ OTTOMAN CHỈNH ĐIỆN

Hành khách ở hàng ghế thứ hai hoàn toàn thư giãn với ghế ottoman có thể tùy chỉnh ngả đệm lưng ghế.

TỰ ĐỘNG NÂNG HẠ

Hệ thống treo đầu tiên trên Lexus có thể tự động nâng hạ sàn xe giúp khách hàng dễ dàng lên xuống xe.

CHI TIẾT TRANG TRÍ KIRIKO

Nội thất lôi cuốn của LS càng nổi bật hơn nhờ chi tiết trang trí kính Kiriko sang trọng thể hiện tinh hoa chế tác truyền thống Nhật Bản chỉ có trên những mẫu xe của Lexus.

CẢM BIẾN HỒNG NGOẠI

Cảm biến hồng ngoại phát hiện nhiệt độ cơ thể của tất cả hành khách để điều chỉnh nhiệt động chính xác cho mỗi người ngồi trên xe.

ỐP TRANG TRÍ XẾP NẾP BẰNG TAY

Các nếp gấp hình kim cương được xếp nếp bằng tay trong khoang nội thất tạo nên cảm giác vô cùng tinh tế và thẩm mỹ.

CỐP ĐIỆN CẢM ỨNG

Cảm ứng gắn dưới cản sau sẽ cho phép bạn dễ dàng mở và đóng cốp khi bạn đưa nhẹ chân đến gần.

Vận hành

7.5

Thời gian tăng tốc

(0-100km/h)

415

Mã lực

230

Tốc độ tối đa

(km/h)

ĐỘNG CƠ TĂNG ÁP CÔNG SUẤT LỚN

LS 500 sở hữu động cơ V6 tăng áp kép V6 3.5 lít, lần đầu tiên được trang bị trên dòng xe LS. Động cơ dung tích nhỏ nhưng có khả năng tạo ra công suất lớn mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu.

ĐIỀU KHIỂN SANG SỐ THÔNG MINH

Điều khiển sang số thông minh sử dụng thông tin từ cảm biến G để hiểu khi nào cần giảm số khi phanh và cần cài số ở mức nào để dừng xe.

LỰA CHỌN CHẾ ĐỘ LÁI

Người lái có thể lựa chọn chế độ lái phù hợp với phong cách lái của mình với 6 chế độ: Thường, ECO, Comfort, Thể thao S, Thể thao S+ và Tiêu chuẩn.

HỆ THỐNG TREO TỰ THÍCH ỨNG

Hệ thống treo tự thích ứng liên tục điều chỉnh lực giảm chấn, đem đến khả năng điều khiển tối ưu trên mọi hành trình.

HỘP SỐ TỰ ĐỘNG 10 CẤP

Người lái có thể tăng tôc mượt mà và gạt số nhịp nhàng nhờ hộp số tự động 10 cấp được tinh chỉnh lại.

An toàn

14 TÚI KHÍ SRS

14 Túi khí SRS cảm ứng được trang bị tại các vị trí trong xe giúp giảm thiểu tác động khi va chạm xảy ra, bảo vệ tốt hơn cho toàn bộ người lái và hành khách.

HỆ THỐNG CẢNH BÁO TRƯỚC VA CHẠM (PCS)

Hệ thống Cảnh báo trước va chạm là một loạt các cảm biến cảnh báo thông minh được đặt xung quanh xe để cảnh báo trước và giúp bạn tránh mọi tai nạn có khả năng xảy ra.

HỆ THỐNG CẢNH BÁO ĐIỂM MÙ BSM

Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM thế hệ mới giúp phát hiện các xe đang vượt lên dù ở tốc độ cao.

HỖ TRỢ ĐỖ XE

Một loạt các tính năng được tích hợp đồng thời và chính xác giúp bạn đỗ xe, đồng thời bổ trợ lực lái và lực phanh giúp ngăn ngừa va chạm.

ĐÈN PHA TỰ ĐỘNG THÍCH ỨNG

Đèn pha tự động thích ứng sẽ được bật lên trong đêm khi không có xe đi ngược chiều để đảm bảo tránh làm lóa mắt cho người lái đối diện.

MÀN HÌNH ĐA THÔNG TIN ĐIỆN TỬ

Hệ thống định vị, mức tiêu thụ nhiên liệu và điều khiển điều hòa, tất cả đều được hiển thị trên màn hình EMV cảm ứng 12.3 inch độc đáo.

Thông số kỹ thuật

Động cơ

Kiểu động cơ V6, D4-S, Twin turbo
Dung tích xi lanh 3,445 cc
Công suất cực đại 415 hp/6000 vòng/phút
Kiểu dẫn động Dẫn động cầu sau
Chế độ lái Eco/Normal/Comfort/Sport/Sport +/Customize
Tiêu chuẩn khí xả Euro 5
Chế độ tự động ngắt động cơ
Tỷ số nén 10.476:1
Hệ thống nhiên liệu EFI, D4S-T
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Chu trình tổ hợp 9.15L/100km
Chu trình đô thị cơ bản 14.02L/100km
Chu trình đô thị phụ 5.96L/100km

Vận hành

Mô men xoắn cực đại 599Nm / 1600 – 4800 vòng/phút
Hộp số 10 AT
Hệ thống lái Trợ lực lái điện

Khung gầm

Hệ thống treo Khí nén có treo thích ứng (AVS)

Kích thước tổng thể

Dài 5,235 mm
Rộng 1,900 mm
Cao 1,450 mm
Cơ sở
Chiều dài cơ sở
     Trước 3,125 mm
     Sau 1,630 mm
     Dung tích khoang hành lí 440 L
Trọng lượng
Trọng lượng không tải 2,235 kg
Trọng lượng toàn tải 2,670 kg
Thể tích thùng nhiên liệu 82l
Lốp và Vách la ràng
Vanh 18 inch, 245/45R20
Lốp run-flat
Hệ thống phanh
Trước Đĩa 18″
Sau Đĩa 17″

Ngoại thất

Cụm đèn trước
     Đèn chiếu gần Đèn LED 3 bóng
     Đèn chiếu xa Đèn LED 3 bóng
     Đèn báo rẽ Dải đèn LED
     Đèn ban ngày Đèn LED
     Đèn sương mù Đèn LED
     Đèn góc Đèn LED
     Rửa đèn
     Tự động bật /tắt
     Tự động điều chỉnh góc chiếu
Cụm đèn sau
     Đèn báo phanh  Đèn LED
     Đèn báo rẽ  Dải đèn LED
     Đèn sương mù
Hệ thống gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu bên ngoài
     Chỉnh điện
     Tự động gập
     Tự động điều chỉnh khi lùi
     Chống chói
     Sấy gương
     Nhớ vị trí
Cửa xe Cửa hít
Cửa khoang hành lý
     Mở điện
     Đóng điên
     Chức năng không chạm
Cửa số trời
     Điều chỉnh điện
     Chức năng 1 chạm đóng mở
     Chức năng chống kẹt
Ống xả kép

0988777886