ES 250

VẬN HÀNH MƯỢT MÀ VÀ NHANH NHẠY
KHÔNG GIAN NỘI THẤT RỘNG RÃI
Màu xe: Be Ice Ecru <4X8>
Từ 2,499,000,000 VNĐ

Thiết kế & tiện nghi

THIẾT KẾ MỚI TÁO BẠO

Ngoại thất được tái thiết kế giúp tối ưu hóa khí động học, mang lại hiệu suất nhiên liệu tuyệt vời cùng sự yên tĩnh trong khoang hành khách với một diện mạo mới vô cùng cuốn hút.

CỤM ĐÈN TRƯỚC CÔNG NGHỆ LED

Cụm đèn trước sử dụng bóng LED siêu nhỏ và đèn chạy ban ngày hình chữ L đặc trưng giúp chiếc xe nổi bật và khác biệt.

ỐP TRANG TRÍ SHIMAMOKU

Những tấm ốp tuyệt đẹp bằng gỗ Shimamoku của ES được đánh bóng loáng mượt mà là một ví dụ về sự tinh tế sang trọng trong từng chi tiết của Lexus.

LƯỚI TẢN NHIỆT HÌNH CON SUỐT KHÁC BIỆT

Thiết kế lưới tản nhiệt với nan hình vây cá xếp dọc lần đầu tiên trên các mẫu xe của Lexus tạo ấn tượng vô cùng sắc sảo và hiện đại.

SẠC KHÔNG DÂY

ES250 được trang bị sạc không dây Qi cho điện thoại thông minh

ÁNH SÁNG BAO QUANH

Ánh sáng trong khoang nội thất tạo nên không gian ấm áp nhẹ nhàng cho hành khách.

CỬA SỔ TRỜI

Cửa sổ trời lớn cho ánh sáng tự nhiên và tăng cảm giác rộng rãi khoáng đạt trong khoang nội thất mà vẫn tránh được tia UV.

CỤM ĐỒNG HỒ OPTITRON

Công nghệ Optitron tiên phong bởi Lexus cải thiện độ rõ nét với hiệu ứng ánh sáng trong suốt như pha lê trên các chỉ số và kim số .

MỞ CỐP ĐIỆN CẢM ỨNG

Một cảm ứng dưới cản sau cho phép người dùng mở và đóng cốp khi đưa chân đến gần.

MÀN HÌNH ĐA THÔNG TIN

Màn hình 12.3 inch trẻ trung và tiện dụng hiển thị mọi thông tin cần thiết cho người dùng như Âm thanh, Nhiệt độ và hệ thống định vị.

Vận hành

9.1

Thời gian tăng tốc

(0-100km/h)

210

Mã lực

204

Tốc độ tối đa

(km/h)

ĐỘNG CƠ

Với động cơ 2.5 lít, 4 xy lanh được cải tiến cho hiệu suất động cơ tốt hơn, ES250 mang lại trải nghiệm lái tuyệt vời hơn.

LỰA CHỌN CHẾ ĐỘ LÁI

Người lái có thể tùy chọn chế độ lái phù hợp với mình: chế độ thường, tiết kiệm nhiên liệu và thể thao.

ĐIỀU KHIỂN SANG SỐ THÔNG MINH

Chức năng này đoán trước nhu cầu của người lái, thực hiện sang số nhanh nhạy và chính xác thông qua việc theo dõi sự tăng tốc, lực phanh và trọng lực.

HỆ THỐNG DỪNG VÀ KHỞI ĐỘNG THÔNG MINH

Để tiết kiệm nhiên liệu, hệ thống dừng và khởi động thông minh sẽ tạm thời ngắt động cơ khi xe dừng.

HỖ TRỢ VÀO CUA

Tính năng này sẽ giúp người lái lái xe an toàn hơn trên các cung đường khúc khuỷu hay cua gấp.

ĐƯỜNG HÚT KHÔNG KHÍ GIẢM ÂM

Bằng cách sử dụng các loại giảm âm trong hệ thống đường hút, tiếng ồn động cơ đã được giảm đáng kể.

An toàn

10 TÚI KHÍ SRS

Tác động của va đập được giảm thiểu nhờ 10 túi khí SRS dọc khoang nội thất, giúp bảo vệ tốt hơn cho người lái và hành khách.

HỆ THỐNG CẢNH BÁO ĐIỂM MÙ

Khi phát hiện xe đang đi đến từ phía sau, ngay cả ở tốc độ cao, hệ thống thế hệ mới này sẽ cảnh báo đến người lái.

ĐÈN GÓC

Đèn rẽ góc rộng tăng độ chiếu sáng khi vào cua hoặc ở nơi tầm nhìn thấp.

HỖ TRỢ ĐỖ XE

Tính năng này giúp người lái lùi xe dễ dàng bằng cách hiển thị các đường chỉ dẫn giả định trên màn hình lùi.

Công nghệ

GIAO DIỆN CẢM ỨNG TỪ XA

Giao diện cảm ứng từ xa (RTI) là một bề mặt cảm ứng sử dụng các tính năng mô phỏng điện thoại thông minh như trượt và pinch-to-zoom (tính năng phóng to hay thu nhỏ bằng ngón cái và ngón trỏ). Nhờ đó bạn có thể truy cập dễ dàng tới hệ thống đa phương tiện, điều hòa nhiệt độ...trên xe.

HỆ THỐNG ÂM THANH TUYỆT HẢO CỦA LEXUS

Hệ thống 8 loa Pioneer tích hợp sẵn trên xe với cách điều khiển âm thanh mới và Bộ xử lý tín hiệu số mới phát triển nhằm đưa đến hiệu ứng âm thanh vòm tuyệt vời từ phía sau. Bộ xử lý này cũng giúp khôi phục lại những nốt cao đã bị mất trong quá trình nén âm thanh, đem lại chất lượng âm thanh ở một đẳng cấp mới

ĐỒNG HỒ KIM SỐ LED

Một điểm nhấn nổi bật trên bảng điều khiển là đồng hồ kim số LED với mặt đồng hồ tự phát sáng vô cùng thanh lịch, đảm bảo độ hiển thị tuyệt vời.

Thông số kỹ thuật

Động cơ

Kiểu động cơ 4-cylinders, Inline type, D4S
             Dung tích xi lanh 2,487 cc
             Công suất cực đại 204 hp/6600 rpm
Kiểu dẫn động Cầu trước
Chế độ lái ECO/NORMAL/SPORT
Tiêu chuẩn khí xả EURO4
Tỷ số nén 13:01
Hệ thống nhiên liệu EFI, D-4S
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Cao tốc 6.04 L/100km
Đô thị 8.8 L/100km
          Hỗn hợp 7.06 L/100km

Vận hành

 Mô men xoắn cực đại 335Nm / 4000 – 5000 vòng/phút
             Hộp số UB80E
Direct Shift-8AT
             Hệ thống lái Trợ lực lái điện

Hệ thống treo

Trước MacPherson
Rear Tay đòn kép

Kích thước

Dài 4,915 mm
Rộng 1,820 mm
Cao 1,450 mm
Cơ sở
   Chiều dài cơ sở 2,820 mm
             Trước 1,590 mm
             Sau 1,600 mm
             Dung tích khoang hành lý 420 L

Trọng lượng

Trọng lượng không tải 1600-1660 kg
Trọng lượng không tải 2100 kg
Thể tích thùng nhiên liệu 60 L

Lốp và vách la rang

235/45R18

Hệ thống phanh

Hệ thống phanh           Điện tử
   Front Đĩa thông gió
             Rear Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
   Đèn chiếu gần LED
             Đèn chiếu xa LED
             Đèn báo rẽ Dạng bóng
             Đèn ban ngày LED
             Đèn góc
             Tự động bật /tắt
             Tự động điều chỉnh góc chiếu
Cụm đèn sau
             Đèn báo phanh LED
             Đèn báo rẽ
             Đèn sương mù
Gương chiếu hậu bên ngoài
             Chỉnh điện
             Tự động gập
             Tự động điều chỉnh khi lùi
             Chống chói
             Nhớ vị trí
Cửa khoang hành lý
            Mở điện
            Đóng điện
            Chức năng không chạm Dạng đá chân
Cửa số trời
            Điều chỉnh điện
            Chức năng 1 chạm đóng mở
            Chức năng chống kẹt
Ống xả đơn
Hệ thống gạt mưa Tự động

0988777886